訂單確認書 dìng dān què rèn shū · đính đan xác nhận thư Hán Việt: đính đan xác nhận thư · Pinyin: dìng dān què rèn shū Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 單 (đan) + 確 (xác) + 認 (nhận) + 書 (thư)Pinyindìng dān què rèn shūHán Việtđính đan xác nhận thưCấu tạo訂 + 單 + 確 + 認 + 書 · đính + đan + xác + nhận + thư nghĩa thành phần: đính + đan + xác + nhận + thư