订单确认书 dìng dān què rèn shū·đính đan xác nhận thư Hán Việt: đính đan xác nhận thư · Pinyin: dìng dān què rèn shū Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 單 (đan) + 確 (xác) + 認 (nhận) + 書 (thư)Pinyindìng dān què rèn shūHán Việtđính đan xác nhận thưCấu tạo訂 + 單 + 確 + 認 + 書 · đính + đan + xác + nhận + thư nghĩa thành phần: đính + đan + xác + nhận + thư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thư xác nhận đơnĐứcHandedict Auftragsbestätigung Từ liên quan Gần nghĩa订单加工 · 订单号码 · 订单收入 · 订单数量 · 订单核算 · 订单额度