訂貨的確認 dìng huò de què rèn · đính hóa đích xác nhận Hán Việt: đính hóa đích xác nhận · Pinyin: dìng huò de què rèn Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 貨 (hóa) + 的 (đích) + 確 (xác) + 認 (nhận)Pinyindìng huò de què rènHán Việtđính hóa đích xác nhậnCấu tạo訂 + 貨 + 的 + 確 + 認 · đính + hóa + đích + xác + nhận nghĩa thành phần: đính + hóa + đích + xác + nhận