认为…是…

Tổng quan

Cấu tạo: 認 (nhận) + 爲 (vi) + … + 是 (thị) + …

Từ liên quan

Gần nghĩa

是…的起因 · 是…理由 · 认为不法 · 认为嫡出 · 认为正当 · 认为遗憾 · 是…开始的 · 是…的一半