Tổng quan
Cấu tạo: 認 (nhận) + 爲 (vi) + 有 (hữu) + 必 (tất) + 要 (yếu)
- Hán Việt
- nhận vi hữu tất yếu
- Cấu tạo
- 認 + 爲 + 有 + 必 + 要 · nhận + vi + hữu + tất + yếu
nghĩa thành phần: nhận + vi + hữu + tất + yếu
Từ liên quan
Gần nghĩa
必要产品 · 必要劳动 · 必要勞動 · 必要条件 · 必要物品 · 必要產品 · 认为不法 · 认为嫡出