认作

rèn zuònhận tác

Hán Việt: nhận tác · Pinyin: rèn zuò

Tổng quan

xem như

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.看做﹔当做。

Cấu tạo: 認 (nhận) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui coi như
  • Cihui cân nhắc là
  • Cihui đối xử như
  • Tần suất từ xem như , coi như , cân nhắc là , đối xử như
  • Biên soạn v. treat as

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.看做﹔当做。

Eng

  • Cihui to regard as; to view; to consider sth as; to treat as
  • Tần suất từ v. treat as

Từ liên quan

Gần nghĩa

作一 · 作下 · 作业 · 作东 · 作为 · 作主 · 作乐 · 作乱