認可核證機關

nhận khả hạch chứng ki quan

Hán Việt: nhận khả hạch chứng ki quan

Tổng quan

Cấu tạo: (nhận) + (khả) + (hạch) + (chứng) + (ki) + (quan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui recognised certification authority