認可的翻譯
nhận khả đích phiên dịch
Hán Việt: nhận khả đích phiên dịch
Tổng quan
Cấu tạo: 認 (nhận) + 可 (khả) + 的 (đích) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)
Nghĩa
Eng
- Cihui 認可的翻譯 ènkě de fānyì n. <lg.> recognized translation
Hán Việt: nhận khả đích phiên dịch
Cấu tạo: 認 (nhận) + 可 (khả) + 的 (đích) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)