認知代碼法 nhận tri đại mã pháp Hán Việt: nhận tri đại mã pháp Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 知 (tri) + 代 (đại) + 碼 (mã) + 法 (pháp)Hán Việtnhận tri đại mã phápCấu tạo認 + 知 + 代 + 碼 + 法 · nhận + tri + đại + mã + pháp nghĩa thành phần: nhận + tri + đại + mã + pháp Nghĩa EngCihui 認知代碼法 ènzhī dàimǎfǎ n. <psy.> cognitive code approach