認知同義性

nhận tri đồng nghĩa tính

Hán Việt: nhận tri đồng nghĩa tính

Tổng quan

Cấu tạo: (nhận) + (tri) + (đồng) + (nghĩa) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 認知同義性 ènzhī tóngyìxìng n. cognitive synonymy