認知性翻譯

nhận tri tính phiên dịch

Hán Việt: nhận tri tính phiên dịch

Tổng quan

Cấu tạo: (nhận) + (tri) + (tính) + (phiên) + (dịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 認知性翻譯 ènzhīxìng fānyì n. <lg.> cognitive translation