讓某人走開
nhượng mỗ nhân tẩu khai
Hán Việt: nhượng mỗ nhân tẩu khai
Tổng quan
Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 走 (tẩu) + 開 (khai)
Hán Việt: nhượng mỗ nhân tẩu khai
Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 走 (tẩu) + 開 (khai)