記於卡片上 kí vu tạp phiến thượng Hán Việt: kí vu tạp phiến thượng Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 於 (vu) + 卡 (tạp) + 片 (phiến) + 上 (thượng)Hán Việtkí vu tạp phiến thượngCấu tạo記 + 於 + 卡 + 片 + 上 · kí + vu + tạp + phiến + thượng nghĩa thành phần: kí + vu + tạp + phiến + thượng