記錄不準確 kí lục bất chuẩn xác Hán Việt: kí lục bất chuẩn xác Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 錄 (lục) + 不 (bất) + 準 (chuẩn) + 確 (xác)Hán Việtkí lục bất chuẩn xácCấu tạo記 + 錄 + 不 + 準 + 確 · kí + lục + bất + chuẩn + xác nghĩa thành phần: kí + lục + bất + chuẩn + xác