记忆体阶层

jì yì tǐ jiē céngkí ức thể giai tằng

Hán Việt: kí ức thể giai tằng · Pinyin: jì yì tǐ jiē céng

Tổng quan

Cấu tạo: 記 (kí) + 憶 (ức) + 體 (thể) + 階 (giai) + 層 (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân cấp bộ nhớ

Đức

  • Handedict Hierarchisches Speichermanagement

Từ liên quan

Gần nghĩa

记忆丧失症 · 阶层的形成 · 记忆犹新 · 记忆广度 · 记忆电路 · 记忆缺失 · 记忆错误 · 记忆体容量