記憶測驗器 kí ức trắc nghiệm khí Hán Việt: kí ức trắc nghiệm khí Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 憶 (ức) + 測 (trắc) + 驗 (nghiệm) + 器 (khí)Hán Việtkí ức trắc nghiệm khíCấu tạo記 + 憶 + 測 + 驗 + 器 · kí + ức + trắc + nghiệm + khí nghĩa thành phần: kí + ức + trắc + nghiệm + khí