記時等溫線 kí thì đẳng ôn tuyến Hán Việt: kí thì đẳng ôn tuyến Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 時 (thì) + 等 (đẳng) + 溫 (ôn) + 線 (tuyến)Hán Việtkí thì đẳng ôn tuyếnCấu tạo記 + 時 + 等 + 溫 + 線 · kí + thì + đẳng + ôn + tuyến nghĩa thành phần: kí + thì + đẳng + ôn + tuyến