記述體小說

kí thuật thể tiểu thuyết

Hán Việt: kí thuật thể tiểu thuyết

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (thuật) + (thể) + (tiểu) + (thuyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 記述體小說 ìshùtǐ xiǎoshuō n. novella M:¹běn/²bù