講俄語的人
giảng nga ngữ đích nhân
Hán Việt: giảng nga ngữ đích nhân · Pinyin: jiǎng Èyǔ-de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 講 (giảng) + 俄 (nga) + 語 (ngữ) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Eng
- Cihui Russophone
Hán Việt: giảng nga ngữ đích nhân · Pinyin: jiǎng Èyǔ-de rén
Cấu tạo: 講 (giảng) + 俄 (nga) + 語 (ngữ) + 的 (đích) + 人 (nhân)