講故事的人

giảng cố sự đích nhân

Hán Việt: giảng cố sự đích nhân

Tổng quan

teller) /'teil,telə/, người mách lẻo, người bịa đặt chuyện

Cấu tạo: (giảng) + (cố) + (sự) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui teller) /'teil,telə/, người mách lẻo, người bịa đặt chuyện