講日語的人
giảng nhật ngữ đích nhân
Hán Việt: giảng nhật ngữ đích nhân · Pinyin: jiǎng Rìyǔ-de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 講 (giảng) + 日 (nhật) + 語 (ngữ) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Eng
- Cihui Japanophone
Hán Việt: giảng nhật ngữ đích nhân · Pinyin: jiǎng Rìyǔ-de rén
Cấu tạo: 講 (giảng) + 日 (nhật) + 語 (ngữ) + 的 (đích) + 人 (nhân)