講究穿衣者 giảng cứu xuyên y giả Hán Việt: giảng cứu xuyên y giả Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 究 (cứu) + 穿 (xuyên) + 衣 (y) + 者 (giả)Hán Việtgiảng cứu xuyên y giảCấu tạo講 + 究 + 穿 + 衣 + 者 · giảng + cứu + xuyên + y + giả nghĩa thành phần: giảng + cứu + xuyên + y + giả