Tổng quan
Cấu tạo: 講 (giảng) + 究 (cứu) + 穿 (xuyên) + 衣 (y) + 者 (giả)
- Hán Việt
- giảng cứu xuyên y giả
- Cấu tạo
- 講 + 究 + 穿 + 衣 + 者 · giảng + cứu + xuyên + y + giả
nghĩa thành phần: giảng + cứu + xuyên + y + giả
Từ liên quan
Gần nghĩa
讲究仪式的 · 讲究实际的 · 讲究仪式 · 讲究吃的 · 讲究饮食 · 讲究的生活 · 讲究修辞 · 讲究实际