讲究穿衣者

giảng cứu xuyên y giả

Hán Việt: giảng cứu xuyên y giả

Tổng quan

Cấu tạo: 講 (giảng) + 究 (cứu) + 穿 (xuyên) + 衣 (y) + 者 (giả)

Từ liên quan

Gần nghĩa

讲究仪式的 · 讲究实际的 · 讲究仪式 · 讲究吃的 · 讲究饮食 · 讲究的生活 · 讲究修辞 · 讲究实际