講笑話的人

giảng tiếu thoại đích nhân

Hán Việt: giảng tiếu thoại đích nhân

Tổng quan

người hay nói đùa, người hay pha trò, anh hề (trong cung đình hay ở các nhà quyền quý xưa)

Cấu tạo: (giảng) + (tiếu) + (thoại) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người hay nói đùa, người hay pha trò, anh hề (trong cung đình hay ở các nhà quyền quý xưa)