講英語的人

jiǎng Yīngyǔ-de rén giảng anh ngữ đích nhân

Hán Việt: giảng anh ngữ đích nhân · Pinyin: jiǎng Yīngyǔ-de rén

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (anh) + (ngữ) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Anglophone