讴书 ōu shū·âu thư Hán Việt: âu thư · Pinyin: ōu shū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.吟诵诗文。 Cấu tạo: 謳 (âu) + 書 (thư)Pinyinōu shūHán Việtâu thưCấu tạo謳 + 書 · âu + thư nghĩa thành phần: âu + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.吟诵诗文。 Từ liên quan Gần nghĩa书丹 · 书亭 · 书会 · 书体 · 书信 · 书册 · 书写 · 书函