許可證發放人

xǔ kě zhèng fā fàng rén hứa khả chứng phát phóng nhân

Hán Việt: hứa khả chứng phát phóng nhân · Pinyin: xǔ kě zhèng fā fàng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (hứa) + (khả) + (chứng) + (phát) + (phóng) + (nhân)