論永久和平 lùn yǒng jiǔ hé píng · luận vĩnh cửu hòa bình Hán Việt: luận vĩnh cửu hòa bình · Pinyin: lùn yǒng jiǔ hé píng Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 永 (vĩnh) + 久 (cửu) + 和 (hòa) + 平 (bình)Pinyinlùn yǒng jiǔ hé píngHán Việtluận vĩnh cửu hòa bìnhCấu tạo論 + 永 + 久 + 和 + 平 · luận + vĩnh + cửu + hòa + bình nghĩa thành phần: luận + vĩnh + cửu + hòa + bình