設備維持費

thiết bị duy trì phí

Hán Việt: thiết bị duy trì phí

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (bị) + (duy) + (trì) + (phí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 設備維持費 hèbèi wéichífèi n. <acct.> equipment-maintenance cost