条件式

tiáo jiàn shìđiều kiện thức

Hán Việt: điều kiện thức · Pinyin: tiáo jiàn shì

Tổng quan

có điều kiện

Cấu tạo: 條 (điều) + 件 (kiện) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có điều kiện
  • Google Alex v6 thức điều kiện
  • Tần suất từ có điều kiện
  • Biên soạn 條件式 iáojiànshì* n. <lg.> conditional mood/form

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi conditionals

Eng

  • JMdict conditional expression
  • Cihui conditional
  • Tần suất từ 條件式 iáojiànshì* n. <lg.> conditional mood/form

ja

  • JMdict 条件式(じょうけんしき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

条件句 · 条件 · 条件从句 · 条件刺激 · 条件反射 · 条件反应 · 条件概率 · 條件