設置左邊列 thiết trí tả biên liệt Hán Việt: thiết trí tả biên liệt Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 置 (trí) + 左 (tả) + 邊 (biên) + 列 (liệt)Hán Việtthiết trí tả biên liệtCấu tạo設 + 置 + 左 + 邊 + 列 · thiết + trí + tả + biên + liệt nghĩa thành phần: thiết + trí + tả + biên + liệt