設置首選圖 thiết trí thủ tuyển đồ Hán Việt: thiết trí thủ tuyển đồ Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 置 (trí) + 首 (thủ) + 選 (tuyển) + 圖 (đồ)Hán Việtthiết trí thủ tuyển đồCấu tạo設 + 置 + 首 + 選 + 圖 · thiết + trí + thủ + tuyển + đồ nghĩa thành phần: thiết + trí + thủ + tuyển + đồ