设计工作室

shè jì gōng zuò shìthiết kế công tác thất

Hán Việt: thiết kế công tác thất · Pinyin: shè jì gōng zuò shì

Tổng quan

Cấu tạo: 設 (thiết) + 計 (kế) + 工 (công) + 作 (tác) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 studio thiết kế

Đức

  • Handedict Gestaltungsstudio

Từ liên quan

Gần nghĩa

设计程序 · 设计规范 · 设计可能性 · 设计和制版 · 设计工程师 · 设计师标签 · 设计说明书 · 设计铺谋