設計工作室 shè jì gōng zuò shì · thiết kế công tác thất Hán Việt: thiết kế công tác thất · Pinyin: shè jì gōng zuò shì Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 計 (kế) + 工 (công) + 作 (tác) + 室 (thất)Pinyinshè jì gōng zuò shìHán Việtthiết kế công tác thấtCấu tạo設 + 計 + 工 + 作 + 室 · thiết + kế + công + tác + thất nghĩa thành phần: thiết + kế + công + tác + thất