设计工程师

thiết kế công trình sư

Hán Việt: thiết kế công trình sư

Tổng quan

Cấu tạo: 設 (thiết) + 計 (kế) + 工 (công) + 程 (trình) + 師 (sư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỹ sư thiết kế
  • Biên soạn 設計工程師 hèjì gōngchéngshī n. design engineer M:²wèi

Eng

  • Cihui 設計工程師 hèjì gōngchéngshī n. design engineer M:²wèi
  • Tần suất từ 設計工程師 hèjì gōngchéngshī n. design engineer M:²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

设计程序 · 设计规范 · 设计可能性 · 设计和制版 · 设计工作室 · 设计师标签 · 设计说明书 · 设计铺谋