設計師標籤 shèjìshī biāoqiān · thiết kế sư tiêu thiêm Hán Việt: thiết kế sư tiêu thiêm · Pinyin: shèjìshī biāoqiān Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 計 (kế) + 師 (sư) + 標 (tiêu) + 籤 (thiêm)Pinyinshèjìshī biāoqiānHán Việtthiết kế sư tiêu thiêmCấu tạo設 + 計 + 師 + 標 + 籤 · thiết + kế + sư + tiêu + thiêm nghĩa thành phần: thiết + kế + sư + tiêu + thiêm Nghĩa EngCihui designer label