设计说明书

shè jì shuō míng shūthiết kế thuyết minh thư

Hán Việt: thiết kế thuyết minh thư · Pinyin: shè jì shuō míng shū

Tổng quan

Cấu tạo: 設 (thiết) + 計 (kế) + 說 (thuyết) + 明 (minh) + 書 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuyết minh thiết kế

Đức

  • Handedict Lastenheft

Từ liên quan

Gần nghĩa

设计程序 · 设计规范 · 设计可能性 · 设计和制版 · 设计工作室 · 设计工程师 · 设计师标签 · 设计铺谋