設計說明書
thiết kế thuyết minh thư
Hán Việt: thiết kế thuyết minh thư · Pinyin: shè jì shuō míng shū
Tổng quan
Cấu tạo: 設 (thiết) + 計 (kế) + 說 (thuyết) + 明 (minh) + 書 (thư)
Hán Việt: thiết kế thuyết minh thư · Pinyin: shè jì shuō míng shū
Cấu tạo: 設 (thiết) + 計 (kế) + 說 (thuyết) + 明 (minh) + 書 (thư)