證人預先詢問
chứng nhân dự tiên tuân vấn
Hán Việt: chứng nhân dự tiên tuân vấn · Pinyin: zhèng ren yù xiān xún wèn
Tổng quan
Cấu tạo: 證 (chứng) + 人 (nhân) + 預 (dự) + 先 (tiên) + 詢 (tuân) + 問 (vấn)
Hán Việt: chứng nhân dự tiên tuân vấn · Pinyin: zhèng ren yù xiān xún wèn
Cấu tạo: 證 (chứng) + 人 (nhân) + 預 (dự) + 先 (tiên) + 詢 (tuân) + 問 (vấn)