证券交易时间

zhèng quàn jiāo yì shí jiānchứng khoán giao dịch thì gian

Hán Việt: chứng khoán giao dịch thì gian · Pinyin: zhèng quàn jiāo yì shí jiān

Tổng quan

Cấu tạo: 證 (chứng) + 券 (khoán) + 交 (giao) + 易 (dịch) + 時 (thì) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời gian giao dịch

Đức

  • Handedict Börsenzeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

时间不早了 · 时间是把杀猪刀 · 时间测定学 · 时间空间的 · 时间记录法 · 证券交易所 · 证券委员会 · 证券经纪人