證券交易時間
chứng khoán giao dịch thì gian
Hán Việt: chứng khoán giao dịch thì gian · Pinyin: zhèng quàn jiāo yì shí jiān
Tổng quan
Cấu tạo: 證 (chứng) + 券 (khoán) + 交 (giao) + 易 (dịch) + 時 (thì) + 間 (gian)
Hán Việt: chứng khoán giao dịch thì gian · Pinyin: zhèng quàn jiāo yì shí jiān
Cấu tạo: 證 (chứng) + 券 (khoán) + 交 (giao) + 易 (dịch) + 時 (thì) + 間 (gian)