证券回购协议

zhèng quàn huí gòu xié yìchứng khoán hồi cấu hiệp nghị

Hán Việt: chứng khoán hồi cấu hiệp nghị · Pinyin: zhèng quàn huí gòu xié yì

Tổng quan

Cấu tạo: 證 (chứng) + 券 (khoán) + 回 (hồi) + 購 (cấu) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thỏa thuận mua lại

Đức

  • Handedict Wertpapierpensionsgeschäft

Từ liên quan

Gần nghĩa

证券交易所 · 证券委员会 · 证券经纪人 · 证券柜台买卖中心 · 证券专业辞典 · 证券业务占款 · 证券交易价值 · 证券交易时间