證明自己身份

zhèng míng zì jǐ shēn fèn chứng minh tự kỉ thân phân

Hán Việt: chứng minh tự kỉ thân phân · Pinyin: zhèng míng zì jǐ shēn fèn

Tổng quan

Cấu tạo: (chứng) + (minh) + (tự) + (kỉ) + (thân) + (phân)