評批性理解 bình phê tính lí giải Hán Việt: bình phê tính lí giải Tổng quan Cấu tạo: 評 (bình) + 批 (phê) + 性 (tính) + 理 (lí) + 解 (giải)Hán Việtbình phê tính lí giảiCấu tạo評 + 批 + 性 + 理 + 解 · bình + phê + tính + lí + giải nghĩa thành phần: bình + phê + tính + lí + giải Nghĩa EngCihui 評批性理解 íngpīxìng lǐjiě n. <lg.> evaluative comprehension