诅书 zǔ shū·trớ thư Hán Việt: trớ thư · Pinyin: zǔ shū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.诅咒的文字。 Cấu tạo: 詛 (trớ) + 書 (thư)Pinyinzǔ shūHán Việttrớ thưCấu tạo詛 + 書 · trớ + thư nghĩa thành phần: trớ + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.诅咒的文字。 Từ liên quan Gần nghĩa书丹 · 书亭 · 书会 · 书体 · 书信 · 书册 · 书写 · 书函