識大體顧大局

thức đại thể cố đại cục

Hán Việt: thức đại thể cố đại cục

Tổng quan

Cấu tạo: (thức) + (đại) + (thể) + (cố) + (đại) + (cục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 識大體顧大局 hí dàtǐ gù dàjú f.e. Have the cardinal principles in mind and take the overall situation into account.