詐騙的輸贏
trá phiến đích thâu doanh
Hán Việt: trá phiến đích thâu doanh
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự lừa bịp, sự lừa đảo, sự gian lận, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lừa bịp, lừa đảo
Cấu tạo: 詐 (trá) + 騙 (phiến) + 的 (đích) + 輸 (thâu) + 贏 (doanh)
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự lừa bịp, sự lừa đảo, sự gian lận, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lừa bịp, lừa đảo