診療馬狗等 chẩn liệu mã cẩu đẳng Hán Việt: chẩn liệu mã cẩu đẳng Tổng quan Cấu tạo: 診 (chẩn) + 療 (liệu) + 馬 (mã) + 狗 (cẩu) + 等 (đẳng)Hán Việtchẩn liệu mã cẩu đẳngCấu tạo診 + 療 + 馬 + 狗 + 等 · chẩn + liệu + mã + cẩu + đẳng nghĩa thành phần: chẩn + liệu + mã + cẩu + đẳng