詞義普遍化

từ nghĩa phổ biến hóa

Hán Việt: từ nghĩa phổ biến hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (nghĩa) + (phổ) + (biến) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 詞義普遍化 íyì pǔbiànhuà n. <lg.> generalization of meaning