詞義的僵化
từ nghĩa đích cương hóa
Hán Việt: từ nghĩa đích cương hóa
Tổng quan
Cấu tạo: 詞 (từ) + 義 (nghĩa) + 的 (đích) + 僵 (cương) + 化 (hóa)
Nghĩa
Eng
- Cihui 詞義的僵化 íyì de jiānghuà n. <lg.> petrification of lexical meaning