詞義的轉移
từ nghĩa đích chuyển di
Hán Việt: từ nghĩa đích chuyển di
Tổng quan
Cấu tạo: 詞 (từ) + 義 (nghĩa) + 的 (đích) + 轉 (chuyển) + 移 (di)
Nghĩa
Eng
- Cihui 詞義的轉移 íyì de zhuǎnyí n. <lg.> semantic shift; transference