詞形變化表
từ hình biến hóa biểu
Hán Việt: từ hình biến hóa biểu
Tổng quan
mẫu, (ngôn ngữ học) hệ biến hoá
Nghĩa
Việt
- Cihui mẫu, (ngôn ngữ học) hệ biến hoá
Eng
- Cihui 詞形變化表 íxíng biànhuàbiǎo n. <lg.> conjugation; paradigm