词类

cí lèitừ loại

Hán Việt: từ loại · Pinyin: cí lèi

Tổng quan

từ loại

新华 · Tân Hoa Đại lục

词在语法上的分类『语的词一般分成名词、动词、形容词、数词、量词、代词和副词、介词、连词、助词、叹词、拟声词。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

根據詞的語法特點歸納出來的類別。一般分成實詞、虛詞兩大類。實詞中又細分為名詞、代名詞、動詞、形容詞、副詞等; 虛詞則分為介詞、連詞、助詞、嘆詞等類。

Cấu tạo: 詞 (từ) + 類 (loại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ngôn ngữ học) từ loại
  • Cihui loại từ
  • Cihui phạm trù từ vựng
  • Tần suất từ loại từ; từ loại
  • Biên soạn 1. parts of speech 2. word class

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 根據詞的語法特點歸納出來的類別。一般分成實詞、虛詞兩大類。實詞中又細分為名詞、代名詞、動詞、形容詞、副詞等; 虛詞則分為介詞、連詞、助詞、嘆詞等類。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 词在语法上的分类『语的词一般分成名词、动词、形容词、数词、量词、代词和副词、介词、连词、助词、叹词、拟声词。

Eng

  • Cihui (linguistics) part of speech; word class; lexical category
  • Tần suất từ n. <lg.> 1. parts of speech 2. word class

Từ liên quan

Gần nghĩa

类义 · 类乎 · 类书 · 类似 · 类别 · 类化 · 类同 · 类型