词类不定的

từ loại bất định đích

Hán Việt: từ loại bất định đích

Tổng quan

Cấu tạo: 詞 (từ) + 類 (loại) + 不 (bất) + 定 (định) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không xác định
  • Biên soạn indefinite

Eng

  • Cihui 詞類不定的 ílèi bùdìng de attr. <lg.> indefinite

Từ liên quan

Gần nghĩa

词类划分 · 词类转换