譯經潤文使

yì jīng rùn wén shǐ dịch kinh nhuận văn sử

Hán Việt: dịch kinh nhuận văn sử · Pinyin: yì jīng rùn wén shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (kinh) + (nhuận) + (văn) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掌管佛经的翻译和润色的官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掌管佛经的翻译和润色的官。